Đặc điểm
- Chất liệu: Nhôm độ tinh khiết cao (≥ 99.5%).
- Ứng dụng: Chỉ dùng chuyên dụng để nối nhôm với nhôm (không dùng nối chuyển tiếp sang đồng).
- Kích thước phổ biến: Đầy đủ các mã từ GL-16 đến GL-400 tương ứng với tiết diện dây cáp từ 16mm² đến 400mm².
Các loại mã GL thông dụng
- GL-16 đến GL-50: Dùng cho cáp nhôm nhỏ, hệ thống điện phụ tải thấp.
- GL-70 đến GL-120: Dùng cho tuyến cáp phân phối trung bình, tủ điện nhà xưởng.
- GL-150 đến GL-400: Dùng cho cáp nguồn tổng lớn, trạm điện hoặc lưới điện công nghiệp.
Ưu điểm nổi bật
- Dẫn điện tốt: Nhôm nguyên chất tinh khiết cao giúp giảm thiểu tổn hao điện năng trên đường dây.
- Chống oxy hóa: Bề mặt nhôm tự hình thành lớp oxit bảo vệ, ngăn ăn mòn do độ ẩm môi trường.
- Giá thành rẻ: Chi phí vật liệu nhôm thấp hơn nhiều so với đồng, giúp tối ưu chi phí dự án lớn.
- Trọng lượng nhẹ: Giảm tải trọng cơ học lên các cột điện và kết cấu đỡ dây cáp treo.
- Mối nối bền vững: Phương pháp ép thủy lực giúp ống nối ngậm chặt cáp, chịu lực kéo căng tốt.
Ứng dụng thực tế
- Hệ thống lưới điện: Nối dài hoặc sửa chữa các đoạn cáp nhôm vặn xoắn (cáp mạng nhện AxV, AsV) trên cột điện ngoài trời.
- Trạm biến áp: Đấu nối cáp nguồn nhôm từ máy biến áp vào các tủ phân phối hạ thế tổng (MSB).
- Công nghiệp: Dẫn nguồn điện trục chính bằng cáp nhôm trong các nhà máy, xưởng sản xuất, khu chế xuất.
- Hạ tầng dân dụng: Sử dụng trong hệ thống cấp điện ngầm hoặc đi nổi của các khu đô thị, chung cư.
Gửi đánh giá của bạn
Địa chỉ email của bạn sẽ không công khai. Bắt buộc với trường có (*)
